Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Thường đứng trước danh từ chỉ phương hướng hoặc mục tiêu để làm giới từ chỉ hướng hành động
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
triều trước
Từng chữ
- 朝triềuchầu vua; triều vua, triều đại
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Hướng về hoặc về phía.
Câu ví dụ
- 他朝着学校走去。
Kết hợp thường gặp
- 朝着目标
- 朝着未来
- 朝着东方
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.