Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
cháo*zhe

Nghĩa tiếng Việt

hướng về, về phía

Âm Hán Việt

triều trước

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

12 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng trước danh từ chỉ phương hướng hoặc mục tiêu để làm giới từ chỉ hướng hành động

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

triều trước

Từng chữ

  • triềuchầu vua; triều vua, triều đại
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Hướng về hoặc về phía.

Câu ví dụ

  • 他朝着学校走去。Tā cháozhe xuéxiào zǒuqù. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 朝着目标
  • 朝着未来
  • 朝着东方

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.