Từ vựng tiếng Trung
zhuó*shǒu着
手
Nghĩa tiếng Việt
bắt tay vào
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
着
Bộ: 目 (mắt)
11 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '着' có bộ thủ '目' (mắt), thể hiện sự tập trung, nhìn vào một điều gì đó.
- Chữ '手' nghĩa là tay, thể hiện hành động, sự tham gia của tay.
→ Cụm từ '着手' có nghĩa là bắt đầu làm một việc gì đó, bắt tay vào việc.
Từ ghép thông dụng
着火
bắt lửa
着急
lo lắng
着陆
hạ cánh