Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa着手 đọc là zhuóshǒu (không phải zhe shǒu); nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, thường đi với tân ngữ chỉ công việc hoặc vấn đề cụ thể.
Câu ví dụ
- 我们明天就着手准备这个项目。
Ngày mai chúng ta sẽ bắt tay vào chuẩn bị dự án này.
- 他着手解决这个复杂的问题。
Anh ấy bắt tay giải quyết vấn đề phức tạp này.
- 政府已经着手改革教育制度。
Chính phủ đã bắt tay vào cải cách hệ thống giáo dục.
- 我们先着手最紧迫的任务。
Chúng ta hãy bắt đầu với nhiệm vụ cấp bách nhất.
Kết hợp thường gặp
- 着手准备
bắt tay chuẩn bị
- 着手解决
bắt tay giải quyết
- 着手实施
bắt tay thực thi
- 立即着手
lập tức bắt tay vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.