Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空隙 có hai nghĩa: (1) khoảng trống vật lý (khe hở, lỗ hổng), (2) khoảng thời gian trống. Phân biệt: 间隙 (jiànxì) thường thiên về không gian vật lý giữa hai vật, còn 空隙 có thể dùng cho cả thời gian.
Câu ví dụ
- 砖墙上有一个小空隙
Trên tường gạch có một khe hở nhỏ
- 他趁空隙时间看书
Anh ấy tranh thủ thời gian rảnh để đọc sách
- 水从砖缝的空隙里渗出来
Nước rỉ ra từ khe hở giữa các viên gạch
- 工作之余,他会利用空隙时间锻炼身体
Ngoài giờ làm việc, anh ấy tranh thủ thời gian rảnh để tập thể dục
Kết hợp thường gặp
- 空隙时间
thời gian rảnh rỗi
- 填补空隙
lấp đầy khoảng trống
- 利用空隙
tranh thủ khoảng trống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.