Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khoảng trống vật lý hoặc khoảng thời gian trống để tận dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không khích
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 隙khíchkhe hở, khoảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空隙 có hai nghĩa: (1) khoảng trống vật lý (khe hở, lỗ hổng), (2) khoảng thời gian trống. Phân biệt: 间隙 (jiànxì) thường thiên về không gian vật lý giữa hai vật, còn 空隙 có thể dùng cho cả thời gian.
Câu ví dụ
- 砖墙上有一个小空隙
Trên tường gạch có một khe hở nhỏ
- 他趁空隙时间看书
Anh ấy tranh thủ thời gian rảnh để đọc sách
- 水从砖缝的空隙里渗出来
Nước rỉ ra từ khe hở giữa các viên gạch
- 工作之余,他会利用空隙时间锻炼身体
Ngoài giờ làm việc, anh ấy tranh thủ thời gian rảnh để tập thể dục
Kết hợp thường gặp
- 空隙时间
thời gian rảnh rỗi
- 填补空隙
lấp đầy khoảng trống
- 利用空隙
tranh thủ khoảng trống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.