Nghĩa tiếng Việt
khe hở, khoảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隙 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, tường — gợi ý khe trong tường) + 𡭴 (biểu âm: gồm 小 Tiểu + 日 Nhật + 小 Tiểu); chữ hình thanh. Bộ Phụ chỉ tường đất có khe hở, 𡭴 cho âm khích/xì.
Hán-Việt: khích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khích": trong tường gò (阝) có ánh sáng nhỏ (小日小) lọt qua — "khích" là khe hở nhỏ, như "khích lệ" (kích thích qua khe hở), hay "mâu khích" (mâu thuẫn).
Gương Hán-Việt
"khích" trong "không khích" (khoảng hở), "mâu khích" (矛隙 = mâu thuẫn bất hoà); 空隙 (không khích = khoảng trống)
Mở khoá kiến thức
Biết 隙 (khích) mở khoá: 空隙 (không khích — khoảng trống), 间隙 (gián khích — khoảng cách), 嫌隙 (hiềm khích — mối bất hoà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隙 ghép 阜 (⻖ — gò, tường — biểu nghĩa) với 𡭴 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Chữ diễn đạt ý tưởng về lỗ hổng hay khe hở trong tường. Nghĩa gốc là khe hở, rãnh nhỏ. Từ đó mở rộng sang nghĩa khoảng trống (空隙), mối bất hoà (嫌隙 — sự bất đồng), và cơ hội (乘隙 — nhân cơ hội).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 墙上有一道小隙缝。
Trên tường có một khe nhỏ.
- 要利用空隙时间学习。
Cần tận dụng thời gian rảnh để học.
- 两国之间存在嫌隙。
Giữa hai nước tồn tại mối hiềm khích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.