Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa nghĩa: kẽ hở vật lý, khoảng thời gian ngắn, và ẩn dụ mâu thuẫn giữa người; phân biệt với 空隙 (chủ yếu khoảng không vật lý).
Câu ví dụ
- 两块砖之间有一道间隙。
Giữa hai viên gạch có một kẽ hở.
- 他利用工作间隙休息了一会儿。
Anh ấy tranh thủ khoảng thời gian nghỉ giữa công việc để nghỉ ngơi.
- 机器零件之间的间隙要符合标准。
Khe hở giữa các linh kiện máy móc phải đạt tiêu chuẩn.
- 两人之间产生了间隙,关系变得疏远。
Giữa hai người xuất hiện mâu thuẫn, mối quan hệ trở nên xa cách.
Kết hợp thường gặp
- 时间间隙
khoảng thời gian trống
- 空间间隙
khoảng không gian trống
- 利用间隙
tận dụng khoảng trống
- 产生间隙
nảy sinh kẽ hở / mâu thuẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.