Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trung tâm ngữ trong cụm danh từ để chỉ khoảng thời gian trống giữa các công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gián khích
Từng chữ
- 间giánkhoảng không gian
- 隙khíchkhe hở, khoảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa nghĩa: kẽ hở vật lý, khoảng thời gian ngắn, và ẩn dụ mâu thuẫn giữa người; phân biệt với 空隙 (chủ yếu khoảng không vật lý).
Câu ví dụ
- 两块砖之间有一道间隙。
Giữa hai viên gạch có một kẽ hở.
- 他利用工作间隙休息了一会儿。
Anh ấy tranh thủ khoảng thời gian nghỉ giữa công việc để nghỉ ngơi.
- 机器零件之间的间隙要符合标准。
Khe hở giữa các linh kiện máy móc phải đạt tiêu chuẩn.
- 两人之间产生了间隙,关系变得疏远。
Giữa hai người xuất hiện mâu thuẫn, mối quan hệ trở nên xa cách.
Kết hợp thường gặp
- 时间间隙
khoảng thời gian trống
- 空间间隙
khoảng không gian trống
- 利用间隙
tận dụng khoảng trống
- 产生间隙
nảy sinh kẽ hở / mâu thuẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.