Từ vựng tiếng Trung
jiàn*xì

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bộ: (phụ, gò đất)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '间' gồm có bộ '门' (cửa) và chữ '日' (mặt trời), thể hiện ý nghĩa ánh sáng mặt trời lọt qua khe cửa.
  • Chữ '隙' có bộ '阝' (phụ) và phần còn lại biểu thị sự rạn nứt, khoảng trống.

Kết hợp lại, '间隙' chỉ khoảng trống hoặc khe hở giữa các vật.

Từ ghép thông dụng

时间shíjiān

thời gian

空隙kòngxì

khoảng trống

间隔jiàngé

khoảng cách, cách quãng