Từ vựng tiếng Trung
jīng经
Nghĩa tiếng Việt
đi qua
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
经
Bộ: 纟 (tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '纟' biểu thị ý nghĩa liên quan đến tơ, sợi hoặc các thứ liên quan đến dệt.
- Phần bên phải '巠' có thể gợi nhớ đến mạch hoặc dòng chảy, tương ứng với ý nghĩa của việc quản lý hoặc điều hành một dòng chảy công việc.
→ Ý nghĩa tổng quát là 'kinh', ám chỉ quản lý, điều hành hoặc kinh tế.
Từ ghép thông dụng
经理
giám đốc
经济
kinh tế
经历
trải qua