Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho giao thông, giao tiếp, quan hệ — chỉ sự kết nối, trao đổi theo cả hai chiều. Hán-Việt 'song hướng' (như 'song hướng giao thông').
Câu ví dụ
- 这是一条双向车道。
Đây là làn đường hai chiều.
- 我们需要双向沟通才能解决问题。
Chúng ta cần giao tiếp hai chiều mới giải quyết được vấn đề.
- 这是一种双向关系。
Đây là một mối quan hệ hai chiều.
- 这个通道是双向的。
Lối đi này là hai chiều.
Kết hợp thường gặp
- 双向车道
làn đường hai chiều
- 双向关系
mối quan hệ hai chiều
- 双向奔赴
cả hai bên đều nỗ lực vì nhau (thành ngữ mạng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.