Từ vựng tiếng Trung
miàn
fāng

Nghĩa tiếng Việt

Tứ-diện-bát-phương — bốn mặt tám hướng; khắp nơi, từ mọi phía. Dùng để nhấn mạnh sự bao quát hoàn toàn.

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

5 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: (số tám)

2 nét

Bộ: (phương hướng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng để nhấn mạnh 'mọi phía không sót' — tương tự nghĩa 到处 nhưng hình tượng và văn học hơn.

Câu ví dụ

  • 人们从四面八方涌来Rénmen cóng sìmiàn bāfāng yǒng lái thanh 2

    Người ta từ khắp nơi đổ về

  • 消息传到了四面八方Xiāoxi chuán dào le sìmiàn bāfāng thanh 1

    Tin tức lan ra khắp mọi nơi

  • 四面八方的游客来到这里Sìmiàn bāfāng de yóukè lái dào zhèlǐ thanh 4

    Du khách từ khắp nơi đến đây

  • 声音从四面八方传来Shēngyīn cóng sìmiàn bāfāng chuán lái thanh 1

    Âm thanh vang lên từ khắp mọi hướng

Kết hợp thường gặp

  • 来自四面八方láizì sìmiàn bāfāng thanh 2

    đến từ khắp nơi

  • 蔓延四面八方mànyán sìmiàn bāfāng thanh 4

    lan ra khắp nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.