Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, chỉ vết rách trên quần áo hoặc vết thương ngoài da
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu tử
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, chỉ lỗ, khe rách trên vải, vật liệu hoặc khe hở trên bề mặt.
Câu ví dụ
- 衣服破了一个口子
Áo bị rách một lỗ
- 找个口子钻出去
Tìm cái lỗ để chui ra ngoài
- 墙上有个小口子
Trên tường có một cái khe nhỏ
- 这个口子太小
Cái lỗ này quá nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 破口子
lỗ rách, khe rách
- 小口子
lỗ nhỏ
- 大口子
lỗ lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.