Từ vựng tiếng Trung
luò*hù

Nghĩa tiếng Việt

Lạc hộ — định cư, đăng ký hộ khẩu tại một nơi; chính thức xác lập chỗ ở lâu dài.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bộ: (cửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cả người (đăng ký hộ khẩu) và tổ chức (đặt trụ sở); gắn với hệ thống hộ khẩu (户籍) đặc trưng của Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 他毕业后决定在上海落户。Tā bìyè hòu juédìng zài Shànghǎi luòhù. thanh 1

    Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định định cư tại Thượng Hải.

  • 这家公司在北京落户已有十年。Zhè jiā gōngsī zài Běijīng luòhù yǐ yǒu shí nián. thanh 4

    Công ty này đã đặt trụ sở tại Bắc Kinh được mười năm.

  • 政府为吸引人才推出了落户优惠政策。Zhèngfǔ wèi xīyǐn réncái tuīchū le luòhù yōuhuì zhèngcè. thanh 4

    Chính phủ đưa ra chính sách ưu đãi đăng ký hộ khẩu để thu hút nhân tài.

  • 越来越多的外来人口在城市落户。Yuè lái yuè duō de wàilái rénkǒu zài chéngshì luòhù. thanh 4

    Ngày càng nhiều người nhập cư định cư tại thành phố.

Kết hợp thường gặp

  • 落户城市luòhù chéngshì thanh 4

    định cư ở thành phố

  • 申请落户shēnqǐng luòhù thanh 1

    xin đăng ký hộ khẩu

  • 落户政策luòhù zhèngcè thanh 4

    chính sách định cư/hộ khẩu

  • 在某地落户zài mǒu dì luòhù thanh 4

    định cư tại nơi nào đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.