Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, chỉ việc cá nhân đăng ký hộ khẩu hoặc doanh nghiệp đặt trụ sở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lạc hộ
Từng chữ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 户hộcửa một cánh; nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả người (đăng ký hộ khẩu) và tổ chức (đặt trụ sở); gắn với hệ thống hộ khẩu (户籍) đặc trưng của Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 他毕业后决定在上海落户。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định định cư tại Thượng Hải.
- 这家公司在北京落户已有十年。
Công ty này đã đặt trụ sở tại Bắc Kinh được mười năm.
- 政府为吸引人才推出了落户优惠政策。
Chính phủ đưa ra chính sách ưu đãi đăng ký hộ khẩu để thu hút nhân tài.
- 越来越多的外来人口在城市落户。
Ngày càng nhiều người nhập cư định cư tại thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 落户城市
định cư ở thành phố
- 申请落户
xin đăng ký hộ khẩu
- 落户政策
chính sách định cư/hộ khẩu
- 在某地落户
định cư tại nơi nào đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.