Nghĩa tiếng Việt
ban ngày
Âm Hán Việt
trú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 9 nét
昼 (phồn 晝) có cấu trúc phức tạp: gốc là 聿 + 日. Theo Wiktionary có hai thuyết: (1) hội ý — 聿 + 日 diễn tả ban ngày; (2) hình thanh — 聿 biểu âm, 日 biểu nghĩa. Dạng giản thể đơn giản hoá còn 尺 + 旦. Nghĩa rõ: ban ngày.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ thời gian ban ngày, thường đối lập với dạ là ban đêm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trú": mặt trời (旦) mọc lên — đó là giờ trú ngụ của ánh sáng ban ngày.
Gương Hán-Việt
"trú" trong 昼夜 (trú dạ — ngày và đêm), 白昼 (bạch trú — ban ngày rõ ràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 昼 mở khoá từ thời gian: 昼夜 (trú dạ, ngày đêm), 白昼 (bạch trú, ban ngày), 昼间 (trú gian, ban ngày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晝 (昼) ban đầu kết hợp 聿 và 日 (mặt trời). Hai thuyết: hội ý (ban ngày khi mặt trời lên) hoặc hình thanh (聿 biểu âm, 日 biểu nghĩa). Vai trò của 聿 trong giáp cốt văn chưa được giải thích rõ. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận. Nghĩa 'ban ngày' ổn định từ văn bản cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他昼夜不停地工作。
Anh ấy làm việc ngày đêm không nghỉ.
- 白昼越来越长,说明夏天来了。
Ban ngày ngày càng dài hơn, cho thấy mùa hè đến rồi.
- 昼夜温差大,要注意保暖。
Nhiệt độ ngày đêm chênh lệch lớn, cần chú ý giữ ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.