Từ vựng tiếng Trung
zhòu*yè昼
夜
Nghĩa tiếng Việt
ngày và đêm
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
昼
Bộ: 日 (ngày)
9 nét
夜
Bộ: 夕 (tối)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '昼' bao gồm bộ '日' (ngày) và một phần bên phải tượng trưng cho ánh sáng, thể hiện sự sáng sủa của ban ngày.
- Chữ '夜' bao gồm bộ '夕' (tối) và phần trên là mái nhà, thể hiện cảnh đêm khi trời tối dưới mái nhà.
→ 昼夜 có nghĩa là ngày đêm, thể hiện sự luân phiên giữa sáng và tối.
Từ ghép thông dụng
昼夜
ngày đêm
白昼
ban ngày
夜晚
ban đêm