Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong văn viết, ví dụ như 昼夜不停 (không ngừng ngày đêm)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trú dạ
Từng chữ
- 昼trúban ngày
- 夜dạban đêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 医生们昼夜不停地抢救伤员。
Các bác sĩ làm việc không ngừng ngày đêm để cứu chữa người bị thương.
- 这家工厂昼夜不停地运转。
Nhà máy này vận hành không ngừng ngày đêm.
- 这里的气温昼夜温差很大。
Nhiệt độ ở đây có sự chênh lệch giữa ngày và đêm rất lớn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.