Nghĩa tiếng Việt
ban ngày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昼 (phồn 晝) có cấu trúc phức tạp: gốc là 聿 + 日. Theo Wiktionary có hai thuyết: (1) hội ý — 聿 + 日 diễn tả ban ngày; (2) hình thanh — 聿 biểu âm, 日 biểu nghĩa. Dạng giản thể đơn giản hoá còn 尺 + 旦. Nghĩa rõ: ban ngày.
Hán-Việt: trú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trú": mặt trời (旦) mọc lên — đó là giờ trú ngụ của ánh sáng ban ngày.
Gương Hán-Việt
"trú" trong 昼夜 (trú dạ — ngày và đêm), 白昼 (bạch trú — ban ngày rõ ràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 昼 mở khoá từ thời gian: 昼夜 (trú dạ, ngày đêm), 白昼 (bạch trú, ban ngày), 昼间 (trú gian, ban ngày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晝 (昼) ban đầu kết hợp 聿 và 日 (mặt trời). Hai thuyết: hội ý (ban ngày khi mặt trời lên) hoặc hình thanh (聿 biểu âm, 日 biểu nghĩa). Vai trò của 聿 trong giáp cốt văn chưa được giải thích rõ. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận. Nghĩa 'ban ngày' ổn định từ văn bản cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他昼夜不停地工作。
Anh ấy làm việc ngày đêm không nghỉ.
- 白昼越来越长,说明夏天来了。
Ban ngày ngày càng dài hơn, cho thấy mùa hè đến rồi.
- 昼夜温差大,要注意保暖。
Nhiệt độ ngày đêm chênh lệch lớn, cần chú ý giữ ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.