Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
nánmiǎn

Nghĩa tiếng Việt

khó tránh khỏi

Âm Hán Việt

trú miễn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Dùng để diễn tả một sự việc khó có thể tránh được

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

trú miễn

Từng chữ

  • trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
  • miễnbỏ, miễn, khỏi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 没有经验,难免要走弯路。Méiyǒu jīngyàn, nánmiǎn yào zǒu wānlù thanh 2

    Không có kinh nghiệm thì khó tránh khỏi đi đường vòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.