Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ kết quả khó tránh khỏi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất miễn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
Tầng từ vựng
Dùng để diễn đạt điều gì đó khó tránh khỏi, thường là cảm xúc hoặc tình huống tất yếu. Có thể dùng lẫn với 难免.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 难免
- 不免有些
- 难免会
- 不免有些遗憾
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.