Từ vựng tiếng Trung
jīng*guò经
过
Nghĩa tiếng Việt
đi qua; trải qua; thông qua
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
经
Bộ: 纟 (tơ)
8 nét
过
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 经: Kết hợp giữa bộ '纟' (tơ) và phần âm '巠', thể hiện sự liên quan đến việc dệt vải, kinh qua.
- 过: Kết hợp giữa bộ '辶' (đi) và phần âm '咼', thể hiện sự di chuyển, đi qua.
→ 经过: Chỉ sự đi qua, vượt qua hoặc trải qua một sự việc hay nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
经过
đi qua, trải qua
经验
kinh nghiệm
经过审查
qua kiểm duyệt