Từ vựng tiếng Trung
fàng

Nghĩa tiếng Việt

đặt, để, thả

1 chữ8 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ đa nghĩa: (1) Đặt, để vật ở đâu đó: 放在桌子上 (đặt lên bàn), (2) Thả, buông: 放手 (thả tay), (3) Bỏ ra, phát ra: 放音乐 (phát nhạc). Trong giao tiếp, 请放下 (xin hãy đặt xuống) là yêu cầu lịch sự. 放心 (yên tâm) là từ ghép phổ biến.

Câu ví dụ

  • 把书放在桌子上Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng thanh 3

    Đặt sách lên bàn

  • Qǐng thanh 3fàng thanh 4xià thanh 4

    Xin hãy đặt xuống

  • 放在哪里fàng zài nǎlǐ thanh 4

    đặt ở đâu

  • 放进去fàng jìnqù thanh 4

    đặt vào trong

  • fàng thanh 4shǒu thanh 3

    thả tay, buông tha

Kết hợp thường gặp

  • fàng thanh 4xià thanh 4

    đặt xuống

  • fàng thanh 4zài thanh 4

    đặt ở

  • fàng thanh 4xīn thanh 1

    yên tâm, thả lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.