Từ vựng tiếng Trung
fàng放
Nghĩa tiếng Việt
đặt
1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
放
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '放' bao gồm bộ '方' (có nghĩa là phương hướng) kết hợp với bộ '攵', chỉ hành động.
- Sự kết hợp này biểu thị hành động thả ra hoặc đặt xuống một cách có chủ đích theo một hướng.
→ Nhìn chung, '放' có nghĩa là thả ra, đặt xuống hoặc giải phóng.
Từ ghép thông dụng
放手
buông tay
放学
tan học
放假
nghỉ phép