Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

đóng

1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có nghĩa cụ thể, thường dùng trong các chữ có liên quan đến văn hóa Trung Quốc cổ đại)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '关' có thành phần chính là '丷', phần trên là móc nối như một cái cổng.
  • Phần dưới là chữ '关' giống như một cánh cửa đang đóng.
  • Toàn bộ cấu trúc gợi nhớ đến hình ảnh một cánh cổng đóng lại.

Chữ '关' có nghĩa là 'đóng', 'khóa', hoặc 'liên quan'.

Từ ghép thông dụng

关系guānxi

quan hệ

关心guānxīn

quan tâm

关门guānmén

đóng cửa