Từ vựng tiếng Trung
xiào笑
Nghĩa tiếng Việt
cười (diễn tả cảm xúc vui vẻ, miệng cong lên)
1 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 竹 (tre)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ hoặc danh từ. Cũng có thể là danh từ trong 笑话 (chuyện cười). Phân biệt với 哭 (khóc) 哭泣 (khóc lóc).
Câu ví dụ
- 他笑得很开心
Anh ấy cười rất vui
- 大家一起笑吧
Mọi người cùng cười nhé
- 看到你我就笑
Thấy bạn tôi lại cười
- 别笑了,快吃饭
Đừng cười nữa, mau ăn cơm
Kết hợp thường gặp
- 大笑
cười lớn
- 微笑
mỉm cười
- 笑话
chuyện cười, đùa
- 好笑
buồn cười, đáng cười
- 笑一笑
cười một cái
Từ khác chứa "笑"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.