Từ vựng tiếng Trung
xiào*yuán

Nghĩa tiếng Việt

khuôn viên trường

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: (bao quanh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '校' gồm bộ '木' (cây, gỗ) và phần '交' (giao), ý nghĩa kết hợp giữa việc giao tiếp và học tập, nơi có nhiều cây cối và khí hậu học tập.
  • '园' gồm bộ '囗' (bao quanh) và phần '袁', chỉ một nơi được bao bọc, như một khuôn viên hay vườn.

校园 có nghĩa là khuôn viên trường học, nơi học tập và sinh hoạt của học sinh.

Từ ghép thông dụng

学校xuéxiào

trường học

校长xiàozhǎng

hiệu trưởng

校园生活xiàoyuán shēnghuó

cuộc sống trong khuôn viên trường