Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế và doanh nghiệp để chỉ việc tái cơ cấu tài sản hoặc nhân sự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trùng tổ
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 组tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重组 đọc là chóng zǔ (重 đọc là chóng). Dùng rộng: từ tái cơ cấu doanh nghiệp (企业重组) đến di truyền học (基因重组). existingMeaning 'tái hợp' chưa đủ — đúng hơn là 'tái cơ cấu, tái tổ chức'.
Câu ví dụ
- 公司决定对管理部门进行重组
Công ty quyết định tái cơ cấu bộ phận quản lý
- 两家企业合并后需要重组
Hai doanh nghiệp sau khi sáp nhập cần phải tái cơ cấu
- 基因重组是遗传学的重要概念
Tái tổ hợp gen là khái niệm quan trọng trong di truyền học
- 政府宣布对国有企业进行重组
Chính phủ tuyên bố tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước
Kết hợp thường gặp
- 企业重组
tái cơ cấu doanh nghiệp
- 基因重组
tái tổ hợp gen
- 资产重组
tái cơ cấu tài sản
- 重组方案
phương án tái cơ cấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.