Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ động tân, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như viết đơn xin việc, phỏng vấn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cầu chức
Từng chữ
- 求cầucầu xin
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa求职 nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm của ứng viên. Phân biệt với 招聘 (zhāopìn — tuyển dụng) — nhà tuyển dụng 招聘, ứng viên 求职. Cụm hay gặp: 求职信, 求职面试.
Câu ví dụ
- 他毕业后开始积极求职。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp bắt đầu tích cực tìm việc.
- 求职信要突出自己的优势。
Thư xin việc phải nêu bật ưu điểm của bản thân.
- 在网上求职比以前方便多了。
Tìm việc trực tuyến tiện lợi hơn trước rất nhiều.
- 参加求职面试需要提前做好准备。
Tham gia phỏng vấn xin việc cần chuẩn bị kỹ trước.
Kết hợp thường gặp
- 求职信
thư xin việc
- 求职面试
phỏng vấn xin việc
- 求职网站
trang web tìm việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.