Từ vựng tiếng Trung
kāi*shè开
设
Nghĩa tiếng Việt
mở
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
设
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 开: Phần trên là hai nét ngang và một nét thẳng đứng, biểu thị hành động mở ra, như mở cánh cửa.
- 设: Kết hợp của bộ ngôn 讠và bộ thất 卩, biểu thị việc nói ra một điều gì đó đã được đặt ra hoặc chuẩn bị.
→ 开设: Mở và thiết lập một cái gì đó mới, như mở lớp học hoặc khai trương cửa hàng.
Từ ghép thông dụng
开设课程
mở khóa học
开设商店
mở cửa hàng
开设会议
tổ chức hội nghị