Từ vựng tiếng Trung
zhuàn赚
Nghĩa tiếng Việt
kiếm lợi
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
赚
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền bạc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '赚' được cấu tạo từ bộ '贝' (vỏ sò, liên quan đến tiền bạc) và phần '兼' (kết hợp).
- Phần '兼' biểu thị sự kết hợp hoặc làm nhiều thứ cùng lúc, mang ý nghĩa kiếm tiền qua nhiều cách.
→ Chữ '赚' biểu thị việc kiếm tiền hoặc thu lợi nhuận.
Từ ghép thông dụng
赚钱
kiếm tiền
赚取
thu lợi
赚头
lợi nhuận