Từ vựng tiếng Trung
xuǎn*bá

Nghĩa tiếng Việt

tuyển chọn, tuyển lựa

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lại)

9 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

tuyển (chọn người đứng trước) + bạt (nhổ, chọn) — chọn người tài

Câu ví dụ

  • 选拔人才xuǎnbá réncái thanh 3

    tuyển chọn nhân tài

  • 通过选拔tōngguò xuǎnbá thanh 1

    được tuyển chọn

  • 严格选拔yángé xuǎnbá thanh 2

    tuyển chọn nghiêm ngặt

  • 选拔赛xuǎnbá sài thanh 3

    vòng loại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.