Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拔 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 犮 (Bạt, biểu âm: cho âm bá). Chữ hình thanh — 犮 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay kéo ra, nhổ ra — như nhổ cỏ dại hay bạt đất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //kéo ra, nhổ ra

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạt": bàn tay (扌) kéo bạt mạnh — bạt nhổ, bạt bứng gốc cây lên, cây đứng thẳng tắp sau khi bị bứng.

Gương Hán-Việt

"bạt" trong "đề bạt" (提拔 — thăng chức), "hải bạt" (海拔 — độ cao so với mực biển), "tuyển bạt" (选拔 — tuyển chọn)

Mở khoá kiến thức

Biết 拔 mở khoá: 提拔 (đề bạt – đề bạt), 海拔 (hải bạt – độ cao), 选拔 (tuyển bạt – tuyển chọn), 挺拔 (đỉnh bạt – cao thẳng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拔 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 犮 (biểu âm, cho âm bá). Nghĩa gốc là kéo ra, nhổ ra bằng tay. Từ đây mở rộng: nhổ bật (拔牙 — nhổ răng), vượt trội (挺拔 — thẳng đứng cao vút), thăng tiến (提拔), độ cao (海拔), tuyển lựa (选拔).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他挺拔的身材令人羡慕。Tā tǐngbá de shēncái lìng rén xiànmù. thanh 1

    Dáng người cao thẳng của anh ấy khiến người ta ghen tị.

  • 公司提拔了几名优秀员工。Gōngsī tíbá le jǐ míng yōuxiù yuángōng. thanh 1

    Công ty đã đề bạt một số nhân viên xuất sắc.

  • 珠穆朗玛峰海拔八千余米。Zhūmùlǎngmǎ fēng hǎibá bāqiān yú mǐ. thanh 1

    Đỉnh Everest cao hơn tám nghìn mét so với mực nước biển.

  • 比赛通过选拔最终确定了名单。Bǐsài tōngguò xuǎnbá zuìzhōng quèdìng le míngdān. thanh 3

    Cuộc thi đã xác định danh sách cuối cùng qua vòng tuyển chọn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt bạt, cùng âm bá, nghĩa là leo núi/vượt qua

  • 犮 là bộ phận biểu âm trong 拔, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.