Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thông số địa lý, đứng trước số liệu cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải bạt
Từng chữ
- 海hảibiển
- 拔bạtcạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这座山的海拔有三千多米。
Độ cao so với mực nước biển của ngọn núi này là hơn ba nghìn mét.
- 在海拔很高的地方,呼吸会比较困难。
Ở những nơi có độ cao so với mực nước biển rất cao, việc hô hấp sẽ khá khó khăn.
- 这里的平均海拔只有五十米。
Độ cao trung bình so với mực nước biển ở đây chỉ có năm mươi mét.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.