Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

leo, trèo lên; lời tựa cuối sách

Âm Hán Việt

bạt

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 跋 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

跋 = 𧾷 (bộ túc, biểu nghĩa: chân, đi lại) + 犮 (Bạt, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ túc cho biết liên quan đến chân; 犮 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong từ ghép chỉ sự vượt núi băng rừng hoặc làm danh từ chỉ phần lời cuối sách.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạt": chân (足) kéo mạnh (犮) vượt qua địa hình khó — leo núi, vượt rừng, rồi viết lời bạt kể lại.

Gương Hán-Việt

"bạt" trong "bạt văn" (lời bạt), "bạt hổ" (chuyên quyền lộng hành).

Mở khoá kiến thức

Biết 跋 mở khoá: 跋涉 (lặn lội vượt khó), 跋扈 (lộng hành, tự tiện), 跋文 (lời bạt cuối sách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跋 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 跋 là chữ hình thanh: 足 (túc — biểu nghĩa, chân) + 犮 (bạt — biểu âm). Nghĩa gốc: leo núi, vượt qua chướng ngại. Mở rộng: lời bạt cuối sách (跋文), tự tiện, lộng hành (跋扈).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们跋山涉水,终于到达目的地。Tāmen bā shān shè shuǐ, zhōngyú dàodá mùdìdì. thanh 1

    Họ lặn lội qua núi sông, cuối cùng đến được điểm đến.

  • 这本书的跋写得比正文还精彩。Zhè běn shū de bá xiě de bǐ zhèngwén hái jīngcǎi. thanh 4

    Lời bạt của cuốn sách này còn hay hơn cả phần chính văn.

  • 他在公司里跋扈惯了,没人敢管他。Tā zài gōngsī lǐ báhù guàn le, méi rén gǎn guǎn tā. thanh 1

    Anh ta quen lộng hành trong công ty, không ai dám quản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt bạt, bộ 扌 — nghĩa là nhổ, kéo ra

  • gần âm fá/bạt — nghĩa là chặt cây, đánh dẹp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.