Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nhận, trả hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên tân
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 薪tâncủi đun; tiền lương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 月薪 (lương tháng) và 薪水 (lương nói chung); 年薪 thường dùng cho vị trí quản lý cấp cao.
Câu ví dụ
- 他的年薪是五十万元。
Lương năm của anh ấy là 500.000 tệ.
- 这家公司提供很高的年薪。
Công ty này trả lương năm rất cao.
- 她谈判时要求提高年薪。
Cô ấy yêu cầu tăng lương năm khi đàm phán.
- 年薪制越来越普遍。
Chế độ lương năm ngày càng phổ biến.
Kết hợp thường gặp
- 年薪制
chế độ lương năm
- 税前年薪
lương năm trước thuế
- 谈年薪
thương lượng mức lương năm
- 年薪百万
lương năm triệu tệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.