Từ vựng tiếng Trung
nián*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Niên tân — mức lương tính theo năm, thường dùng khi thương lượng hợp đồng lao động dài hạn.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (can)

6 nét

Bộ: (cỏ)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 月薪 (lương tháng) và 薪水 (lương nói chung); 年薪 thường dùng cho vị trí quản lý cấp cao.

Câu ví dụ

  • 他的年薪是五十万元。Tā de niánxīn shì wǔshí wàn yuán. thanh 1

    Lương năm của anh ấy là 500.000 tệ.

  • 这家公司提供很高的年薪。Zhè jiā gōngsī tígōng hěn gāo de niánxīn. thanh 4

    Công ty này trả lương năm rất cao.

  • 她谈判时要求提高年薪。Tā tánpàn shí yāoqiú tígāo niánxīn. thanh 1

    Cô ấy yêu cầu tăng lương năm khi đàm phán.

  • 年薪制越来越普遍。Niánxīn zhì yuè lái yuè pǔbiàn. thanh 2

    Chế độ lương năm ngày càng phổ biến.

Kết hợp thường gặp

  • 年薪制niánxīn zhì thanh 2

    chế độ lương năm

  • 税前年薪shuìqián niánxīn thanh 4

    lương năm trước thuế

  • 谈年薪tán niánxīn thanh 2

    thương lượng mức lương năm

  • 年薪百万niánxīn bǎi wàn thanh 2

    lương năm triệu tệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.