Nghĩa tiếng Việt
bờ, bến nước; gần, ven
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滨 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 宾 (Tân, biểu âm); dạng giản thể của 濱. Bộ 氵 chỉ bờ nước, ven sông biển; 宾 (tân) cho âm bīn. Cả bộ biểu âm và biểu nghĩa đều đọc Tân.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": nước (氵) đón khách (宾) tại bến bờ — 滨 là bờ nước; 海滨 là bờ biển, nơi đón gió sóng như đón khách phương xa.
Gương Hán-Việt
Tân xuất hiện trong 海滨 (hải tân – bờ biển), 滨海 (tân hải – giáp biển).
Mở khoá kiến thức
Biết 滨 mở khoá: 海滨 (bờ biển), 湖滨 (bờ hồ), 滨海 (ven biển), tên địa danh như 哈尔滨 (Cáp Nhĩ Tân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 滨 là dạng giản thể của 濱 (phồn thể). Cấu trúc hình thanh: bộ 水 (thuỷ – nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa bờ nước; bộ 賓 (tân, giản thể thành 宾) biểu âm. Hán-Việt đọc là Tân — cùng âm với 宾 (tân – khách). Nghĩa là bờ sông, bờ biển, ven nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们在海滨享受了一个美好的假期。
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở bờ biển.
- 那座城市位于滨海地区。
Thành phố đó nằm ở vùng ven biển.
- 哈尔滨的冰雕节很有名。
Lễ hội điêu khắc băng ở Cáp Nhĩ Tân rất nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.