Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các khu vực địa lý hoặc thành phố ven biển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân hải
Từng chữ
- 滨tânbờ, bến nước; gần, ven
- 海hảibiển
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa滨海 thường dùng làm tính ngữ trước danh từ (滨海城市, 滨海地区); 海滨 dùng như danh từ chỉ bờ biển.
Câu ví dụ
- 这是一座滨海城市
Đây là một thành phố giáp biển
- 滨海地区的气候很宜人
Khí hậu vùng ven biển rất dễ chịu
- 我们住在滨海酒店里
Chúng tôi ở trong khách sạn ven biển
- 滨海公路风景优美
Con đường ven biển có cảnh sắc tuyệt đẹp
Kết hợp thường gặp
- 滨海城市
thành phố ven biển
- 滨海地区
khu vực ven biển
- 滨海公路
đường ven biển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.