Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả cuộc sống, công việc hoặc làm danh từ chỉ sự gian khổ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gian tân
Từng chữ
- 艰giankhó khăn; hiểm ác
- 辛tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thơ văn, trang trọng; thường dùng khi ca ngợi sự kiên trì vượt khó. Gần nghĩa với 艰难 nhưng 艰辛 nhấn mạnh cay đắng vất vả hơn.
Câu ví dụ
- 父母的养育之恩充满了艰辛
Công ơn dưỡng dục của cha mẹ đầy gian khổ
- 他经历了无数艰辛才走到今天
Anh ấy đã trải qua vô số gian khổ mới đến được ngày hôm nay
- 创业初期充满艰辛
Giai đoạn đầu khởi nghiệp đầy gian khổ
- 不经历艰辛就无法成长
Không trải qua gian khổ thì không thể trưởng thành
Kết hợp thường gặp
- 历尽艰辛
trải qua hết gian khổ
- 饱尝艰辛
nếm đủ vất vả
- 艰辛的生活
cuộc sống gian khổ
- 不怕艰辛
không sợ gian khổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.