Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả hoặc làm động từ mang ý nghĩa làm phiền, nhờ vả ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tân khổ
Từng chữ
- 辛tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
辛 (cay/vất vả) + 苦 (đắng/khổ). 辛苦 là tính từ chỉ sự vất vả, cũng dùng để cảm ơn người khác: 你辛苦了 là 'bạn vất vả rồi', lời cảm ơn phổ biến. 辛苦 có thể mang sắc thái tích cực (cần cù) hoặc tiêu cực (khó nhọc tùy ngữ cảnh).
Câu ví dụ
- 你辛苦了。
Anh/chị vất vả rồi.
- 工作很辛苦。
Công việc rất vất vả.
- 照顾孩子很辛苦。
Chăm sóc trẻ em rất vất vả.
Kết hợp thường gặp
- 辛苦了
- 很辛苦
- 辛苦工作
- 辛苦你了
- 不辛苦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.