Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen ngợi sự vất vả, cần cù trong lao động.
Câu ví dụ
- 父母辛勤工作养育我们。
Bố mẹ chăm chỉ làm việc nuôi dưỡng chúng ta.
- 这是老师们辛勤的成果。
Đây là thành quả lao động vất vả của các thầy cô.
- 农民们辛勤耕作。
Nông dân cần cù cày cấy.
- 我们应该感谢他们的辛勤付出。
Chúng ta nên cảm ơn sự vất vả của họ.
Kết hợp thường gặp
- 辛勤工作
làm việc vất vả
- 辛勤劳动
lao động cần cù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.