Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả cuộc sống, trải nghiệm hoặc làm danh từ chỉ nỗi xót xa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân toan
Từng chữ
- 辛tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
- 酸toanvị chua; đau ê ẩm; axít
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐắng cay, chua xót — nỗi khổ, sự vất vả. Thường dùng cho quá khứ, ký ức đau thương. '饱尝辛酸' = đã trải qua nhiều vất vả, khổ sở. '辛酸' = '辛苦' + '心酸'.
Câu ví dụ
- 他经历了不少辛酸
Anh ấy đã trải qua nhiều vất vả
- 辛酸的泪水
Nước mắt chua xót
- 说起辛酸的往事
Kể những chuyện cũ đắng cay
- 饱尝辛酸
thưởng thức đủ đắng cay, trải qua nhiều vất vả
Kết hợp thường gặp
- 辛酸往事
chuyện cũ đắng cay
- 辛酸史
lịch sử đắng cay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.