Từ vựng tiếng Trung
lǜ*shī律
师
Nghĩa tiếng Việt
luật sư
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
律
Bộ: 彳 (bước chân trái)
9 nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 律: Bao gồm bộ 彳 biểu thị bước đi, kết hợp với các thành phần khác để chỉ quy định, luật lệ.
- 师: Bao gồm bộ 巾 biểu thị khăn, kết hợp với các thành phần khác để chỉ người có chuyên môn, người thầy.
→ 律师: Người có chuyên môn về pháp luật, thường chỉ luật sư.
Từ ghép thông dụng
律师事务所
văn phòng luật sư
律师费
phí luật sư
律师资格
tư cách luật sư