Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nghề nghiệp, thường đi với lượng từ 位 hoặc 名
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luật sư
Từng chữ
- 律luậtquy tắc, luật
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我的姐姐是一名优秀的律师。
Chị gái tôi là một luật sư xuất sắc.
- 遇到法律问题可以咨询律师。
Gặp phải vấn đề pháp lý có thể tư vấn luật sư.
- 律师正在法庭上为他辩护。
Luật sư đang bào chữa cho anh ấy tại tòa.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.