Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nghề nghiệp, thường đứng sau lượng từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ký giả
Từng chữ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
记者 (phóng viên) là người làm việc báo chí, chịu trách nhiệm thu thập tin tức, phỏng vấn, viết bài.
Câu ví dụ
- 这位记者采访了很多名人。
- 我想当记者。
Kết hợp thường gặp
- 新闻记者
- 采访记者
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.