Từ vựng tiếng Trung
zuò
shēng*yì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 做生意

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (sinh ra)

5 nét

Bộ: (tâm trí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个做生意很好。Zhège 做生意 hěn hǎo. thanh 4

    做生意 này rất tốt.

  • 我很喜欢做生意。Wǒ hěn xǐhuān 做生意. thanh 3

    Tôi rất thích 做生意.

  • 你知道做生意吗?Nǐ zhīdào 做生意 ma? thanh 3

    Bạn biết 做生意 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.