Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân mang nghĩa kinh doanh, buôn bán, không mang thêm tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tố sinh, sanh ý
Từng chữ
- 做tốlàm
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 诚实守信是做生意最基本的原则。
Thành thật và uy tín là nguyên tắc cơ bản nhất khi làm ăn kinh doanh.
- 他在城市里做生意,积累了不少财富。
Anh ấy làm ăn ở thành phố và tích lũy được không ít của cải.
- 做生意有风险,投资前必须要谨慎。
Làm ăn kinh doanh luôn có rủi ro, trước khi đầu tư nhất định phải cẩn trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.