Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô hoặc chỉ người làm chủ doanh nghiệp, cửa hàng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão bản
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
Tầng từ vựng
老板 (ông chủ) là từ chỉ người sở hữu cửa hàng, công ty, doanh nghiệp. Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 这家公司的老板很友好。
- 我想自己当老板。
Kết hợp thường gặp
- 老板娘
- 大老板
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.