Từ vựng tiếng Trung
bù*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

bộ trưởng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ chức vụ

部长 (bộ trưởng) chỉ người đứng đầu một bộ trong chính phủ, hoặc trưởng bộ phận trong công ty.

Câu ví dụ

  • 教育部长来我们学校参观了。Jiàoyùbùzhǎng lái wǒmen xuéxiào cānguān le. thanh 4
  • 他是公司的部长。Tā shì gōngsī de bùzhǎng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 外交部长wàijiāo bùzhǎng thanh 4
  • 教育部长jiàoyù bùzhǎng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.