Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
suǒ*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

trưởng sở, viện trưởng

Âm Hán Việt

sở trưởng

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau tên của một viện nghiên cứu hoặc đồn cảnh sát để chỉ chức danh người đứng đầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sở trưởng

Từng chữ

  • sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • trưởngto, lớn; đứng đầu

Tầng từ vựng

所长 (trưởng sở) chỉ người đứng đầu một sở, viện, hoặc cơ quan nghiên cứu.

Câu ví dụ

  • 他是这家研究所的所长。Tā shì zhè jiā yánjiūsuǒ de suǒzhǎng. thanh 1
  • 所长正在开会。Suǒzhǎng zhèngzài kāihuì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 研究所所长yánjiūsuǒ suǒzhǎng thanh 2
  • 派出所所长pàichūsuǒ suǒzhǎng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.