Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau tên của một viện nghiên cứu hoặc đồn cảnh sát để chỉ chức danh người đứng đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sở trưởng
Từng chữ
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
所长 (trưởng sở) chỉ người đứng đầu một sở, viện, hoặc cơ quan nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 他是这家研究所的所长。
- 所长正在开会。
Kết hợp thường gặp
- 研究所所长
- 派出所所长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.