Từ vựng tiếng Trung
zhí*gōng

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên và công nhân

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '职' có bộ '耳' (tai) và phần '只', thể hiện sự liên quan đến nhiệm vụ hoặc chức vụ mà cần sự chú ý, lắng nghe.
  • Chữ '工' chỉ công việc, lao động, thường liên quan đến sản xuất hoặc kỹ thuật.

Từ '职工' có nghĩa là công nhân, người làm việc trong một tổ chức hoặc công ty.

Từ ghép thông dụng

职工zhígōng

công nhân

职员zhíyuán

nhân viên

职位zhíwèi

chức vụ