Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
nián*zhǎng年

Nghĩa tiếng Việt

lớn tuổi hơn, cao tuổi

Âm Hán Việt

niên trưởng

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: 長 (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng để so sánh tuổi tác giữa hai người hoặc làm danh từ chỉ người lớn tuổi hơn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

niên trưởng

Từng chữ

  • 年niênnăm; tuổi; được mùa
  • 长trưởngto, lớn; đứng đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他比我年长五岁。Tā bǐ wǒ niánzhǎng wǔ suì. thanh 1
  • 我们应该尊重年长的人。Wǒmen yīnggāi zūnzhòng niánzhǎng de rén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.