Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
minh hiển
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
Tầng từ vựng
Có thể dùng để so sánh 或 描述 sự thay đổi. Trong văn trang trọng, 显著 'nổi bật' cũng là từ đồng nghĩa. Đối với 反义词: 不明显, 隐约 'nhạt nhòa'. Từ liên quan: 显然 'hiển nhiên', 清楚 'rõ ràng'.
Câu ví dụ
- 这个进步很明显。
- 他明显比以前瘦了。
Kết hợp thường gặp
- 很明显
- 明显的变化
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.