Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để biểu thị nhận xét dựa trên vẻ bề ngoài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
khán thượng khứ
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Thường dùng để biểu thị đánh giá đầuimpression. Có thể dùng cho cả ngoại 出 (trông trẻ, già, đẹp, xấu) và trạng thái (trông vui, buồn, mệt). Trong văn trang trọng, có thể thay bằng 看起来 'trông có vẻ'.
Câu ví dụ
- 他看上去很年轻。
- 这道菜看上去很好吃。
Kết hợp thường gặp
- 看上去很像
- 看上去不错
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.