Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (cụm)Thường dùng để biểu thị đánh giá đầuimpression. Có thể dùng cho cả ngoại 出 (trông trẻ, già, đẹp, xấu) và trạng thái (trông vui, buồn, mệt). Trong văn trang trọng, có thể thay bằng 看起来 'trông có vẻ'.
Câu ví dụ
- 他看上去很年轻。
- 这道菜看上去很好吃。
Kết hợp thường gặp
- 看上去很像
- 看上去不错
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.