Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rèn*chū

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra, nhận diện

Âm Hán Việt

nhận xuất

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ mang bổ ngữ kết quả, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc vật ở phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhận xuất

Từng chữ

  • nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Nhận biết được người vật đã quen biết.

Câu ví dụ

  • 我认出了他。
  • 没认出来

Kết hợp thường gặp

  • 认出声音
  • 认出人
  • 一眼认出

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.