Từ vựng tiếng Trung
bù*zhǔn

Nghĩa tiếng Việt

không được phép, không cho phép

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong quy định,cấm kỵ khi chỉ việc không được phép làm.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4 thanh 3 thanh 4zhǔn thanh 3 thanh 1yān thanh 1

    Ở đây không được phép hút thuốc

  • thanh 4zhǔn thanh 3chí thanh 2dào thanh 4

    Không được phép đến muộn

  • thanh 4zhǔn thanh 3jìn thanh 4 thanh 4

    Không được phép vào

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4zhǔn thanh 3 thanh 4nèi thanh 4

    cấm vào trong

  • thanh 4zhǔn thanh 3tíng thanh 2fàng thanh 4

    không được đỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.