Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 门 (cửa)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ cơ bản chỉ hành động hỏi. Khi lịch sự, ghép thành 请问 (thỉnh hỏi) trước khi đặt câu hỏi. Trong giao tiếp hàng ngày, 问 thường đi kèm với vấn đề (vấn đề/câu hỏi) hoặc 问候 (hỏi thăm).
Câu ví dụ
- 我问老师一个问题
Tôi hỏi thầy một câu hỏi
- 请问,厕所在哪里?
Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
- 我问你
Tôi hỏi bạn
- 不问
không hỏi
- 好问
thích hỏi
Kết hợp thường gặp
- 问题
vấn đề, câu hỏi
- 请问
cho hỏi (lịch sự)
- 问候
hỏi thăm sức khỏe
- 问路
hỏi đường
- 访问
thăm viếng, truy cập
Từ khác chứa "问"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.