Từ vựng tiếng Trung
wèn

Nghĩa tiếng Việt

hỏi

1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Thành phần '门' nghĩa là 'cửa', tượng trưng cho sự mở ra, bắt đầu một cuộc hội thoại.
  • Phía trong là '口' nghĩa là 'miệng', biểu tượng cho việc nói hay hỏi.

Hỏi

Từ ghép thông dụng

问题wèntí

vấn đề, câu hỏi

问候wènhòu

chào hỏi, thăm hỏi

问答wèndá

hỏi đáp