Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm bổ ngữ xu hướng đứng sau động từ để biểu thị động tác hướng lên hoặc bắt đầu và tiếp diễn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
khởi lai
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà bổ ngữ hướng phổ biến. Đi sau động từ chỉ hành động 'lên': 跑起来 (chạy lên), 站起来 (đứng lên). Cũng có thể dùng độc lập: 起来! (Đứng lên!/Dậy!).
Câu ví dụ
- 请站起来
Làm ơn đứng lên
- 天亮了,起来吧
Trời sáng rồi, dậy đi
- 我们起来跳舞
Chúng tôi đứng lên nhảy
- 雨停了,太阳出来了
Mưa tạnh rồi, mặt trời mọc ra
Kết hợp thường gặp
- 站起来
đứng dậy
- 坐起来
ngồi dậy
- 起来吧
dậy đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.