Từ vựng tiếng Trung
shì试
Nghĩa tiếng Việt
thử
1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
试
Bộ: 讠 (nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '试' gồm có phần bên trái là '讠' (nói), biểu thị liên quan đến ngôn ngữ hoặc giao tiếp.
- Phần bên phải là '式', có nghĩa là cách thức hoặc phương pháp.
→ Chữ '试' có nghĩa là thử nghiệm hoặc kiểm tra, liên quan đến việc thử cách thức hoặc phương pháp nào đó.
Từ ghép thông dụng
考试
thi cử
测试
kiểm tra
尝试
thử