Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thử, kiểm tra (Hán-Việt: thử)

1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong 'thử một cái', 'thi kiểm tra'. Hán-Việt 'thử' đúng nghĩa tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • Shì thanh 4 thanh 1xià thanh 4

    Thử một chút

  • Kǎo thanh 3shì thanh 4

    Thi kiểm tra, kỳ thi

  • Shì thanh 4shì thanh 4

    Thử xem

Kết hợp thường gặp

  • shì thanh 4yàn thanh 4

    thí nghiệm

  • cháng thanh 2shì thanh 4

    thử, đệm thử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.